Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
phenomenism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thuyết hiện tượng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
phenomenalism
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
phenomenism
Dạng gốc
(base form)
phenomenism
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Thuyết hiện tượng
1
Thuyết hiện tượng
1
Thuyết hiện tượng