Dịch

phenocrystal

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với phenocrystdanh từSynonym of phenocryst.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. phenocrystalDạng gốc (base form)
  2. phenocrystalsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • ( 2 ) 4 .

AI