Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
phenocrystal
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với phenocryst
danh từ
Synonym of phenocryst.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
phenocrystal
Dạng gốc
(base form)
phenocrystal
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
phenocryst
Ví dụ
Due
to
the
large
grain
sizes
of
pumice
(
up
to
2
mm
)
and
phenocrystals
a
relatively
proximal
source
of
tephra
U
4
T
is
proposed
.
AI
1
Đồng nghĩa với phenocryst
1
Đồng nghĩa với phenocryst
1
Đồng nghĩa với phenocryst