Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
phenocopier
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đột biến tạo ra một hiện tượng
danh từ
A mutation that creates a phenocopy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
phenocopier
Dạng gốc
(base form)
phenocopier
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Đột biến tạo ra một hiện tượng
1
Đột biến tạo ra một hiện tượng
1
Đột biến tạo ra một hiện tượng