Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
phenicopter
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Con hồng hạc
danh từ
A flamingo.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
phenicopter
Dạng gốc
(base form)
phenicopter
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Con hồng hạc
1
Con hồng hạc
1
Con hồng hạc