Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
phenetician
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với pheneticist
danh từ
Synonym of pheneticist.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
phenetician
Dạng gốc
(base form)
phenetician
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
pheneticist
AI
1
Đồng nghĩa với pheneticist
1
Đồng nghĩa với pheneticist
1
Đồng nghĩa với pheneticist