Dịch

phenakite

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khoáng chất hình thoi lượng giác chứa berili, oxy và silicondanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A trigonal-rhombohedral mineral containing beryllium, oxygen, and silicon.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. phenakiteDạng gốc (base form)
  2. phenakitesSố nhiều (plural)

AI