Dịch

phellogen

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tầng phát sinh bần lục bìdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The tissue of young cells that produces the phellem.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. phellogenDạng gốc (base form)
  2. phellogensSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổφελλόςphellós“cork”

Ví dụ

  • ( - , ) ( - , , ).

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI