Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
phatagin
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tê tê đuôi dài (Manis tetradactyla)
danh từ
The long-tailed pangolin (Manis tetradactyla).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
phatagin
Dạng gốc
(base form)
phatagin
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ipi
AI
1
Tê tê đuôi dài (Manis tetradactyla)
1
Tê tê đuôi dài (Manis tetradactyla)
1
Tê tê đuôi dài (Manis tetradactyla)