Dịch

phatagin

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tê tê đuôi dài (Manis tetradactyla)danh từThe long-tailed pangolin (Manis tetradactyla).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. phataginDạng gốc (base form)
  2. phataginsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI