phasis
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Pha (của mặt trăng, một hành tinh, v.v.)danh từA phase (of the moon, a planet etc.).
- Các giai đoạn hoặc khía cạnh của một cái gì đódanh từAny phase or aspect of something.
- Sự xuất hiện đầu tiên của mặt trăng mớidanh từThe first appearance of the new moon.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- phasisDạng gốc (base form)
- phases (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinh muộnphasis
- từ tiếng Hy Lạp cổφάσιςphásis“appearance”
Ví dụ
- [] , , , .
- , / , […].
- ; , , […].