Dịch

phasis

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Pha (của mặt trăng, một hành tinh, v.v.)danh từA phase (of the moon, a planet etc.).
  2. Các giai đoạn hoặc khía cạnh của một cái gì đódanh từAny phase or aspect of something.
  3. Sự xuất hiện đầu tiên của mặt trăng mớidanh từThe first appearance of the new moon.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. phasisDạng gốc (base form)
  2. phases (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinh muộnphasis
  2. từ tiếng Hy Lạp cổφάσιςphásis“appearance”

Ví dụ

  • [] , , , .
  • , / , […].
  • ; , , […].

AI