Dịch

pharmacopolist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với pharmacist: người bán thuốc, người bào chế thuốcdanh từSynonym of pharmacist: a person who sells medicine, an apothecary.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pharmacopolistDạng gốc (base form)
  2. pharmacopolistsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhpharmacopola
  2. từ tiếng Hy Lạp cổφαρμακοπώληςpharmakopṓlēs

Cùng gốc (doublet)pharmacopole

AI