Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pharmacodynamically
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Về mặt dược lực học
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In pharmacodynamic terms.
Nguồn gốc
(etymology)
pharmacodynamic
+
-ally
AI
1
Về mặt dược lực học
1
Về mặt dược lực học
1
Về mặt dược lực học