Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
phantastic
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các loại thuốc gây ảo giác
danh từ
Any hallucinogenic drug.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
phantastic
Dạng gốc
(base form)
phantastic
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
phantastic
phantastic
um
Thuốc có khả năng tạo ra trải nghiệm ảo giác, ngày nay được gọi là chất gây ảo giác
danh từ
phantastic
ally
Chưa có nghĩa
phantastic
al
Chưa có nghĩa
AI
1
Các loại thuốc gây ảo giác
1
Các loại thuốc gây ảo giác
1
Các loại thuốc gây ảo giác