Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
phanerogamic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có hoa
tính từ
không so sánh
(not comparable)
That reproduces via seeds (rather than spores)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
phanerogam
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
fanerogámico
Ảo giác
AI
1
Có hoa
1
Có hoa
1
Có hoa