Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
phallosome
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Gai giao cấu; dương cụ (côn trùng)
danh từ
A tube of chitin that houses the penis of some insects
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
phallosome
Dạng gốc
(base form)
phallosome
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Gai giao cấu
1
Gai giao cấu
1
Gai giao cấu