Dịch

phallo-

tiền tố (prefix)

Nghĩa chính

  1. Dương vật hoặc dương vậttiền tốpenis or phallus.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhphallus
  2. từ tiếng Hy Lạp cổφαλλόςphallós“penis”

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI