Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
phallo-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Dương vật hoặc dương vật
tiền tố
penis or phallus.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Latinh
phallus
từ tiếng Hy Lạp cổ
φαλλός
phallós
“penis”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
falo-
Dương vật-
AI
1
Dương vật hoặc dương vật
1
Dương vật hoặc dương vật
1
Dương vật hoặc dương vật