Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
phalansterianism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem phalanstery
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of phalansterism.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
phalansterism
Nguồn gốc
(etymology)
phalansterian
+
-ism
AI
1
Xem phalanstery
1
Xem phalanstery
1
Xem phalanstery