ph.
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Viết tắt của phonetic; được sử dụng trong dấu ngoặc đơn sau lời phát biểu trong bản ghi âm để chỉ ra rằng người ghi âm, để đảm bảo độ chính xác, đã thể hiện các âm thanh nghe được và rằng người nói thực tế có thể được đánh vần kháctính từkhông so sánh (not comparable)Abbreviation of phonetic; used in parentheses after an utterance in transcripts to indicate that the transcriber has, to ensure accuracy, represented the sounds heard and that the actual referent may be spelled differently.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| R.Ph.danh từ | danh từ | Viết tắt của registered pharmacist |