pff
C2thán từ (interjection)
Nghĩa chính
- Tiếng xì, tiếng chậcthán từAn expression of annoyance or disappointment.
- Tiếng xì khinh bỉthán từA dismissive response to a ridiculous comment.
- Tiếng bĩu môithán từThe sound made whilst blowing a raspberry.
- Tiếng cười khúc khíchthán từThe sound of stifled laughter.
Ví dụ
- . , .Bác sĩ khuyên tôi nên uống ít lại. Xì, giá mà mọi chuyện dễ dàng như thế.