Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
petrescence
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự hóa thành đá
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The process of changing into stone; petrification.
AI
1
Sự hóa thành đá
1
Sự hóa thành đá
1
Sự hóa thành đá