Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
petrarcid
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các loài giáp xác thuộc họ Petrarcidae
danh từ
Any crustacean of the family Petrarcidae.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
petrarcid
Dạng gốc
(base form)
petrarcid
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Các loài giáp xác thuộc họ Petrarcidae
1
Các loài giáp xác thuộc họ Petrarcidae
1
Các loài giáp xác thuộc họ Petrarcidae