Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
petractin
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất kết dính được sản xuất bởi Bordetella pertussis, tác nhân gây bệnh ho gà
danh từ
không đếm được
(uncountable)
An adhesin produced by Bordetella pertussis, the causative agent for whooping cough.
AI
1
tác nhân gây bệnh ho gà
1
tác nhân gây bệnh ho gà
1
tác nhân gây bệnh ho gà