Dịch

petechiation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự hiện diện của đốm xuất huyết trên dadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The presence of petechiae on the skin

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. petechiationDạng gốc (base form)
  2. petechiationsSố nhiều (plural)

AI