petechiation
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự hiện diện của đốm xuất huyết trên dadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The presence of petechiae on the skin
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- petechiationDạng gốc (base form)
- petechiationsSố nhiều (plural)