Dịch

petalody

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính biến các bộ phận của hoa thành cánh hoadanh từkhông đếm được (uncountable)The metamorphosis of various floral organs, usually stamens, into petals.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổπετᾰλώδηςpetălṓdēs“full of flakes”

AI