petal pink
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Màu hồng nhạt như cánh hoa hồngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A pale pink like that of rose petals.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- petal pinkDạng gốc (base form)
- petal pinksSố nhiều (plural)
Ví dụ
- — — .