Dịch

petal pink

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Màu hồng nhạt như cánh hoa hồngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A pale pink like that of rose petals.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. petal pinkDạng gốc (base form)
  2. petal pinksSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • — — .

AI