pet phrase
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Biểu thức thường được sử dụng bởi một cá nhân trong lời nói hoặc bằng văn bảndanh từAn expression frequently used by an individual in written or verbal speech.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pet phraseDạng gốc (base form)
- pet phrasesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha