perthite
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hỗn hợp nhiều lớp của hai fenspat: plagiocla và orthoclase hoặc microclinedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A laminated mixture of two feldspars: plagioclase and either orthoclase or microcline.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- perthiteDạng gốc (base form)
- perthitesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc perthite- cryptoperthiteDạng perthite dưới kính hiển vi chỉ có thể được quan sát bằng cách sử dụng nhiễu xạ tia X hoặc kính hiển vi điện tửdanh từ
- microperthitePerthite trong đó sự phát triển xen kẽ ở quy mô vi môdanh từ
- antiperthitePerthite có fenspat natri là pha chiếm ưu thếdanh từ
- perthiticCủa, liên quan đến, hoặc giống như perthitetính từ