Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
perthane
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thuốc trừ sâu, 1,1-dichloro-2,2-bis(4-ethylphenyl)ethane
danh từ
không đếm được
(uncountable)
An insecticide, 1,1-dichloro-2,2-bis(4-ethylphenyl)ethane
AI
1
Thuốc trừ sâu
1
Thuốc trừ sâu
1
Thuốc trừ sâu