Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
persuadableness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính thuyết phục; khả năng thuyết phục
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being persuadable; persuadability.
Nguồn gốc
(etymology)
persuadable
+
-ness
AI
1
Tính thuyết phục
1
Tính thuyết phục
1
Tính thuyết phục