personal relationship
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Mối quan hệ cá nhân, quan hệ riêng tưdanh từA bond between individuals, especially involving private feelings
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| personal relationships | Các mối quan hệ cá nhân |
Ví dụ
- .Mối quan hệ riêng tư của cô với bố vẫn được giữ kín