Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
personal cleanliness
Nghĩa chính
1
Vệ sinh cá nhân
Ví dụ
Personal
cleanliness
is
important
for
good
health
.
Vệ sinh cá nhân rất quan trọng để có sức khỏe tốt.
Xuất hiện ở từ khác
cleanliness
kết hợp
vệ sinh cá nhân
AI
1
Vệ sinh cá nhân
1
Vệ sinh cá nhân
1
Vệ sinh cá nhân