Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
perseverator
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người kiên trì
danh từ
One who perseverates.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
perseverator
Dạng gốc
(base form)
perseverator
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
perseverate
+
-or
AI
1
Người kiên trì
1
Người kiên trì
1
Người kiên trì