Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
perseid
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các thành viên của Perseidae
danh từ
Any member of the Perseidae.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
perseid
Dạng gốc
(base form)
perseid
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Các thành viên của Perseidae
1
Các thành viên của Perseidae
1
Các thành viên của Perseidae