Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
perquisition
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự tra xét, sự khám soát
danh từ
A thorough inquiry or search.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
perquisition
Dạng gốc
(base form)
perquisition
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
escape
all
the
filtrations
and
perquisitions
of
the
most
nice
observers
AI
1
Sự tra xét
1
Sự tra xét
1
Sự tra xét