Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
perpender
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hòn đá đứng
danh từ
A perpend stone.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
perpender
Dạng gốc
(base form)
perpender
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Hòn đá đứng
1
Hòn đá đứng
1
Hòn đá đứng