Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
perkies
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bộ ngực vui tươi
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
Perky breasts
AI
1
Bộ ngực vui tươi
1
Bộ ngực vui tươi
1
Bộ ngực vui tươi