Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
perisplenitis
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viêm vùng xung quanh lá lách
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Inflammation of the area surrounding the spleen.
Nguồn gốc
(etymology)
peri-
+
splenitis
AI
1
Viêm vùng xung quanh lá lách
1
Viêm vùng xung quanh lá lách
1
Viêm vùng xung quanh lá lách