Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
periphlebitis
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viêm quanh tĩnh mạch
danh từ
không đếm được
(uncountable)
perivasculitis of the retina
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Eales disease
Nguồn gốc
(etymology)
peri-
+
phlebitis
AI
1
Viêm quanh tĩnh mạch
1
Viêm quanh tĩnh mạch
1
Viêm quanh tĩnh mạch