Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
peripenultimate
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với antepenultimate
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of antepenultimate.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
antepenultimate
AI
1
Đồng nghĩa với antepenultimate
1
Đồng nghĩa với antepenultimate
1
Đồng nghĩa với antepenultimate