Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
periovarian
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Bao quanh buồng trứng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Surrounding the ovary
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
periovarial
Nguồn gốc
(etymology)
peri-
+
ovarian
AI
1
Bao quanh buồng trứng
1
Bao quanh buồng trứng
1
Bao quanh buồng trứng