Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
period play
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Giao hợp trong kỳ kinh nguyệt
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Sexual intercourse during menstruation.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
menophilia
AI
1
Giao hợp trong kỳ kinh nguyệt
1
Giao hợp trong kỳ kinh nguyệt
1
Giao hợp trong kỳ kinh nguyệt