Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
perinephric
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thuộc bao thận
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Around the kidney.
Nguồn gốc
(etymology)
peri-
+
nephric
AI
1
Thuộc bao thận
1
Thuộc bao thận
1
Thuộc bao thận