Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
perimacular
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xung quanh điểm vàng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Around the macula
Nguồn gốc
(etymology)
peri-
+
macular
AI
1
Xung quanh điểm vàng
1
Xung quanh điểm vàng
1
Xung quanh điểm vàng