Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
perilymphatic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến, hoặc có chứa, ngoại dịch
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Pertaining to, or containing, perilymph.
2
Cận mạch
tính từ
không so sánh
(not comparable)
perilymphangial
Họ từ
(word family)
cùng gốc
perilymphatic
perilymphatic
ally
Theo cách ngoại dịch
trạng từ
Ví dụ
perilymphatic
foramen
perilymphatic
distribution
perilymphatic
fistula
AI
1
Liên quan đến
2
Cận mạch
1
Liên quan đến
2
Cận mạch
1
Liên quan đến
2
Cận mạch