Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
perilymphangial
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xung quanh hoặc bên cạnh mạch bạch huyết
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Around, or at the side of, a lymphatic vessel.
Nguồn gốc
(etymology)
peri-
+
lymphangial
AI
1
Xung quanh hoặc bên cạnh mạch bạch huyết
1
Xung quanh hoặc bên cạnh mạch bạch huyết
1
Xung quanh hoặc bên cạnh mạch bạch huyết