Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
perijunctional
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Bao quanh một ngã ba
tính từ
không so sánh
(not comparable)
That surrounds a junction
Nguồn gốc
(etymology)
peri-
+
junctional
AI
1
Bao quanh một ngã ba
1
Bao quanh một ngã ba
1
Bao quanh một ngã ba