Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
perigastrulation
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xảy ra vào khoảng thời gian có dạ dày
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Occurring around the time of gastrulation
Nguồn gốc
(etymology)
peri-
+
gastrulation
AI
1
Xảy ra vào khoảng thời gian có dạ dày
1
Xảy ra vào khoảng thời gian có dạ dày
1
Xảy ra vào khoảng thời gian có dạ dày