Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
perieruptional
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xung quanh chỗ mọc răng (thường là răng)
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Surrounding an eruption (typically of a tooth)
Nguồn gốc
(etymology)
peri-
+
eruptional
AI
1
Xung quanh chỗ mọc răng (thường là răng)
1
Xung quanh chỗ mọc răng (thường là răng)
1
Xung quanh chỗ mọc răng (thường là răng)