Dịch

pericynthion

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Điểm trên quỹ đạo hình elip xung quanh mặt trăng và đi gần mặt trăng nhấtdanh từThe point in an elliptical orbit around the moon that passes closest to the moon.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pericynthionDạng gốc (base form)
  2. pericynthionsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • =3 _ = 7.3/ .
  • gravity-turn 5,500 .

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổπερι-peri-

AI