Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
pericratonic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xung quanh một chiếc craton
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Surrounding a craton.
Nguồn gốc
(etymology)
peri-
+
cratonic
Ví dụ
The
pericratonic
Yukon
Tanana
terrane
was
a
Devonian
arc
built
upon
Laurentian
(
North
American
)
basement
[10 ].
AI
1
Xung quanh một chiếc craton
1
Xung quanh một chiếc craton
1
Xung quanh một chiếc craton