Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pericemental
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xung quanh xi măng của một chiếc răng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Around the cement of a tooth.
AI
1
Xung quanh xi măng của một chiếc răng
1
Xung quanh xi măng của một chiếc răng
1
Xung quanh xi măng của một chiếc răng